Việc bảo vệ bề mặt của đá trang trí đã trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình chế biến đá. Kết quả xử lý của nó có liên quan đến hiệu quả hoàn thiện của đá trang trí trong quá trình lắp đặt và sử dụng sau này.
Mặc dù quy trình bảo vệ bề mặt đá có vẻ đơn giản nhưng do sự thiếu chú ý và tâm lý đối phó của nhân viên trong quá trình bảo vệ và sự giám sát chặt chẽ của bộ phận giám sát chất lượng của nhà máy nên đá đã qua xử lý chưa được bảo vệ đúng cách. Trong quá trình lắp đặt tại chỗ và sử dụng sau này, bề mặt đá không có tác dụng bảo vệ, các vết dung dịch vẫn ngấm vào đá khiến đá bị ố vàng, thậm chí ố vàng.
Khi trao đổi với nhân viên nhà máy: "Tại sao đá được bảo vệ không có tác dụng bảo vệ", họ không thể biết tại sao nó lại đến và họ không biết vấn đề đã xảy ra ở bộ phận nào. Hiện tượng này đã khiến cho những sự cố như vậy xảy ra liên tục và rất khó để có thể chữa trị triệt để.
Tại sao đá được bảo vệ không có tác dụng bảo vệ hoặc tác dụng không lý tưởng? Đâu là nguồn gốc của vấn đề? Bài viết này phân tích lý do và lý do từ hai khía cạnh của công nghệ bảo vệ và danh mục chất bảo vệ.
1. Phương pháp cọ Phương pháp cọ sử dụng cọ nhúng trong chất bảo vệ để quét lên bề mặt đá cần bảo vệ. Phương pháp này được chia thành phương pháp chải ngang và phương pháp chải dọc theo việc đá được đặt theo chiều ngang hay chiều dọc.
Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp chải: Phương pháp chải rất phù hợp với các bảng thông số kỹ thuật và các sản phẩm có hình dạng đặc biệt, đặc biệt là bảo vệ các mặt của bảng thông số kỹ thuật.
Nhược điểm: Do đặc điểm chổi quét hẹp dễ gây ra hiện tượng chải không đều trên bề mặt đá; khi lượng chất bảo vệ chải lớn, người vận hành cẩu thả sẽ gây ra hiện tượng chải một phần trên bề mặt đá hoặc lượng chất bảo vệ chải không đủ.
2. Phương pháp sơn lăn Phương pháp sơn lăn sử dụng dụng cụ sơn lăn được nhúng trong chất bảo vệ để bảo vệ bề mặt đá bằng phương pháp sơn lăn.
Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp sơn lăn: Phương pháp sơn lăn có thể bù đắp những thiếu sót của phương pháp cọ. Con lăn nhúng chất bảo vệ có diện tích tiếp xúc với bề mặt đá lớn, chất bảo vệ được phủ đều trên bề mặt đá trong quá trình lăn của con lăn.
Nhược điểm: Phương pháp sơn lăn chỉ thích hợp để bảo vệ bảng thông số kỹ thuật. Do kích thước lớn của con lăn, nó không phù hợp để bảo vệ mặt bên của bảng thông số kỹ thuật. Không phù hợp với đường kẻ, phù điêu và bảo vệ bên.
Phương pháp chải và phương pháp sơn lăn rất đơn giản và thuận tiện, và các yêu cầu của trang web là tùy ý. Hai kỹ thuật bảo vệ này yêu cầu đá phải được đặt phẳng trên mặt đất tương đối bằng phẳng và bề mặt của đá phải được làm khô. Mặt phẳng nghiêng sẽ khiến chất bảo vệ vừa được chải chảy xuống nơi thấp, khiến cho sự hấp thụ của chất bảo vệ ở nơi cao không bão hòa, ảnh hưởng đến tác dụng bảo vệ cuối cùng. Khi quét chất bảo vệ bằng chổi đứng, chất bảo vệ vừa quét sẽ chảy xuống bề mặt đá, còn chất bảo vệ ở phần trên sẽ chảy đi trước khi ngấm vào đá. Hiệu quả bảo vệ chắc chắn là không tốt. Do đó, nên áp dụng chất bảo vệ trong nhà máy bằng cách đặt phẳng.
3. Phương pháp phun Phương pháp phun sử dụng bình phun hoặc máy phun có lắp chất bảo vệ và phun chất bảo vệ lên bề mặt đá với sự trợ giúp của ngoại lực.
Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp phun: Phương pháp phun là một kỹ thuật bảo vệ được sử dụng bởi hầu hết các nhân viên xí nghiệp đá. Do phương pháp phun có hiệu quả cao và cường độ lao động thấp nên không cần phải uốn cong trong quá trình thi công và lượng công việc bảo vệ trên một đơn vị thời gian cao hơn hai phương pháp trên.
Nhược điểm: Quá trình này cũng có nhiều nhược điểm: chẳng hạn như phun không đều, phun bị rò rỉ, tiêu thụ nhiều chất bảo vệ và chất bảo vệ ở trạng thái được giải phóng trong quá trình phun sẽ bị gió thổi bay. Đồng thời, quá trình này cực kỳ thân thiện với môi trường, dễ gây ô nhiễm môi trường xây dựng, chất bảo vệ trong không khí khi hít vào cơ thể người hoặc dính vào da có thể gây dị ứng hoặc ngộ độc của công nhân xây dựng. Nếu đá được dựng lên bằng phương pháp phun, hiệu quả bảo vệ của nó sẽ khó đảm bảo hơn.
4. Phương pháp ngâm Phương pháp ngâm là ngâm đá vào thùng hoặc bể có thể tích nhất định có chứa chất bảo vệ, và toàn bộ đá được ngâm trong chất bảo vệ.
Ưu nhược điểm của phương pháp ngâm: Quy trình bảo vệ đá tốt nhất là phương pháp ngâm. Ngâm hoàn toàn đá trong chất bảo vệ và để yên trong vài đến mười phút. Chất bảo vệ đá hoàn toàn có thể thẩm thấu vào trong đá tạo thành một lớp bảo vệ hữu hiệu ngăn không cho nước hay các chất ô nhiễm khác thấm vào trong đá.
Nhược điểm: Mặc dù phương pháp ngâm là phương pháp tốt nhất để bảo vệ đá, nhưng thao tác của nó rất cồng kềnh.
Thao tác rườm rà của phương pháp ngâm: Thứ nhất, cần có thùng hoặc bể lớn để chứa chất bảo vệ; Thứ hai, các mảnh đá được đưa vào chất bảo vệ, sau đó lấy đá ra sau đó, sau đó đặt trên mặt đất để làm khô. Nếu quy cách sản phẩm nhỏ thì tương đối dễ làm, nhưng khi quy cách sản phẩm lớn và số lượng lớn thì sẽ khó thực hiện hơn. Ngoài ra, thời gian giao hàng của các sản phẩm đá chặt chẽ và không được phép thực hiện kịp thời. Do đó, việc áp dụng phương pháp ngâm trong ngành đá là rất hiếm, và không đáp ứng các điều kiện và nhân viên bị chống đối cao.
Mỗi quy trình trong số bốn quy trình bảo vệ trên đều có ưu điểm và nhược điểm. Đá trang trí đã được chải bằng chất bảo vệ cũng có vấn đề bảo vệ không hiệu quả trong giai đoạn sau. Ngoài công nghệ bảo hộ chưa hợp lý kể trên, chất lượng của chất bảo hộ cũng kém. Chất bảo vệ được chọn không phù hợp với đá tương ứng và bề mặt của đá không được làm khô hoàn toàn. Đá đã xử lý được đóng gói và lắp đặt không đủ thời gian để giữ sức khỏe tốt.